milk sickness
A family doctor in the 19th century examines a child showing signs of milk sickness.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh sữa: "milk sickness" là một căn bệnh hiếm gặp, xảy ra khi con người uống sữa từ gia súc (đặc biệt là bò) đã bị nhiễm độc do ăn phải một số loại cây cỏ độc (thường là cây rắn lục – snakeroot). Bệnh gây ra các triệu chứng như yếu cơ, buồn nôn, nôn mửa, và có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong nếu không được điều trị.
- Bệnh run rẩy ở gia súc: Trong ngữ cảnh thú y, "milk sickness" cũng chỉ căn bệnh tương tự ở gia súc (đặc biệt là bò), gọi là "trembles", khi chúng bị nhiễm độc từ cây cỏ độc, dẫn đến run rẩy và yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người định cư đầu tiên ở Mỹ đã chết vì bệnh sữa sau khi uống sữa từ những con bò đã ăn phải cây rắn lục.)
- (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán đàn bò mắc bệnh sữa, còn được gọi là bệnh run rẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to contract milk sickness": mắc bệnh sữa.
- The family contracted milk sickness after consuming dairy products from their own farm. (Gia đình đã mắc bệnh sữa sau khi tiêu thụ các sản phẩm từ sữa từ trang trại của chính họ.)
"an outbreak of milk sickness": sự bùng phát bệnh sữa.
- An outbreak of milk sickness in the 19th century caused widespread panic in rural communities. (Một đợt bùng phát bệnh sữa vào thế kỷ 19 đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong các cộng đồng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Milk sick (adj): bị bệnh sữa (dùng để mô tả người hoặc động vật).
- The cow looked milk sick and refused to eat. (Con bò trông như bị bệnh sữa và không chịu ăn.)
Trembles (n): bệnh run rẩy (tên khác của bệnh sữa ở gia súc).
- Trembles is a common name for milk sickness in livestock. (Bệnh run rẩy là tên gọi phổ biến của bệnh sữa ở gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Snakeroot poisoning: ngộ độc cây rắn lục (nguyên nhân gây bệnh sữa).
- Milk poisoning: ngộ độc sữa (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "milk sickness".
Thành ngữ liên quan
- "The milk of human kindness": lòng trắc ẩn, sự tử tế (không liên quan trực tiếp đến bệnh sữa, nhưng có từ "milk").
- "Milk sickness" không có thành ngữ riêng; nó là thuật ngữ y học và thú y.